Genesis Silver Spiral không chỉ đơn thuần là một sợi dây dẫn, nó được QED định nghĩa là một thành phần âm thanh hiệu suất cao. Với điện trở cực thấp, sợi dây này cho phép ampli kiểm soát loa một cách tuyệt đối, đặc biệt là ở dải tần số thấp, mang lại âm thanh chính xác, chi tiết và không gian sân khấu mở rộng.
Công nghệ Aircore™ Technology: QED sử dụng cấu trúc lõi không khí đặc biệt để triệt tiêu "hiệu ứng bề mặt" (skin effect) – hiện tượng thường gặp ở các dây dẫn có tiết diện lớn làm tăng trở kháng ở tần số cao. Bằng cách quấn các lõi nhỏ cách điện xung quanh một lõi trung tâm bằng Polyethylene, độ tự cảm được giảm xuống chỉ còn một nửa.
Cấu Trúc Hình Học Triple Concentric Spiral: Thiết kế xoắn ốc đồng tâm ba lớp độc đáo không chỉ tạo nên vẻ ngoài cao cấp mà còn giúp giảm thiểu hiện tượng nhiễu "proximity effect", bảo toàn độ chi tiết và tinh khiết của tín hiệu.
Vật Liệu Dẫn Cao Cấp: Bao gồm 9 nhóm lõi dẫn làm từ đồng OFC tinh khiết 99.999% được mạ bạc. Sự kết hợp này mang lại độ dẫn điện tối đa, giúp dải cao trở nên tơi mịn và dải trầm cực kỳ uy lực, gọn gàng.
Cách Điện LDPE Độ Hao Hụt Thấp: Sử dụng lớp cách điện Polyethylene mật độ thấp (Low-Density Polyethylene) giúp giảm thiểu rò rỉ tín hiệu và giữ mức điện dung ở mức thấp kỷ lục, ngăn chặn sự mất ổn định cho ampli.
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Tiết diện lõi dẫn (Cross-sectional area) | 5.50 mm² |
| Kích thước dây (Wire Gauge) | 10 AWG |
| Đường kính ngoài (Jacket OD) | 16.60 mm |
| Điện trở vòng (Loop Resistance) | 0.006 Ω/m |
| Điện dung (Capacitance) | 76 pF/m |
| Độ tự cảm (Inductance) | 0.46 µH/m |
| Hệ số hao hụt (Dissipation Factor) | 0.0070 |
| Vật liệu dẫn | Đồng OFC 99.999% mạ bạc (Silver Plated) |
| Đầu kết nối khuyến nghị | QED Airloc™ Banana hoặc Spade (Càng cua) |
Kiểm soát dải trầm: Khả năng kiểm soát (grip) cực tốt giúp tiếng bass sâu, chắc gọn và không bị hiện tượng "boomy" (rền vang quá mức).
Độ chi tiết cao: Lớp mạ bạc giúp tái tạo những chi tiết nhỏ nhất trong bản thu, đặc biệt là ở dải treble và micro-dynamics.
Độ trung thực: Âm thanh trung tính, minh bạch, không làm thay đổi màu sắc của hệ thống mà chỉ tối ưu hóa khả năng trình diễn của thiết bị hiện có.
Để tối ưu hóa sợi dây này, QED khuyến nghị sử dụng công nghệ bấm đầu Airloc™. Đây là phương pháp "hàn lạnh" (cold weld) giúp ép chặt dây dẫn và đầu cắm thành một khối thống nhất, loại bỏ hoàn toàn oxy giữa các khe hở, từ đó duy trì điện trở thấp nhất và ngăn chặn sự oxy hóa theo thời gian.
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Tiết diện lõi dẫn (Cross-sectional area) | 5.50 mm² |
| Kích thước dây (Wire Gauge) | 10 AWG |
| Đường kính ngoài (Jacket OD) | 16.60 mm |
| Điện trở vòng (Loop Resistance) | 0.006 Ω/m |
| Điện dung (Capacitance) | 76 pF/m |
| Độ tự cảm (Inductance) | 0.46 µH/m |
| Hệ số hao hụt (Dissipation Factor) | 0.0070 |
| Vật liệu dẫn | Đồng OFC 99.999% mạ bạc (Silver Plated) |
| Đầu kết nối khuyến nghị | QED Airloc™ Banana hoặc Spade (Càng cua) |